𣞽

Tổng quan

dặng dặng núi (rặng núi), dặng cây (rặng cây) [Eng: a chain of mountain, a row of trees]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư