𣟉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hruaih |
|---|---|
| Phản thiết | 火怪切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】火怪切,音躛。木名。皮可牽船。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hruaih |
|---|---|
| Phản thiết | 火怪切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 怪 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】火怪切,音躛。木名。皮可牽船。