𣟌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | leh |
|---|---|
| Phản thiết | 力智切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】郞計切,音麗。【說文】木也。【博雅】作隷,篗其杘謂之隷。 又【集韻】力智切,音詈。木名。
Thuyết Văn
𣟌木也。 從木。隷聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未詳。 郎計切。十五部。
【𣟌】 Nghĩa: 𣟌 mộc (Cây) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣟍