𣟭 Tổng quan mạ cây mạ [Eng: rice seedling] UnicodeU+237EDBộ thủ75.16Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư