𣟱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Nhật BảnKEYAKI
Phản thiết句許切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【正韻】居許切【集韻】【韻會】句許切,𠀤音舉。【玉篇】木名。【本草別錄】櫸樹,山中處處有之。皮似檀槐,葉如櫟槲。【爾雅·釋木】謂之柜柳。【衍義】謂之𣟱柳。【杜甫·田舍詩】𣟱柳枝枝弱。

Tự hình

  • Khải thư