𣟴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saan1 |
|---|---|
| Phản thiết | 數還切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【正韻】所還切【集韻】【韻會】數還切,𠀤刷平聲。關門機也。【玉篇】木𣟴,出通俗文。【韻會小補】同拴。【焦竑·俗用雜字】本作𣠯,通作𢩠。𣟴从𣠯省。又𣡬。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | saan1 |
|---|---|
| Phản thiết | 數還切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【唐韻】【正韻】所還切【集韻】【韻會】數還切,𠀤刷平聲。關門機也。【玉篇】木𣟴,出通俗文。【韻會小補】同拴。【焦竑·俗用雜字】本作𣠯,通作𢩠。𣟴从𣠯省。又𣡬。