𣟵

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết虛宜切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【正韻】𠀤虛宜切,音羲。【玉篇】杓也。蠡爲𣟵也。【揚子·方言】蠡,陳楚宋魏之閒或謂之簞,或謂之𣟵。或作𣛼,或作㰕,亦作桸。詳桸字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㰕 · 𣛼 · 𭬮