𣟼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chieu |
|---|---|
| Phản thiết | 七遙切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】七遙切,音鍫。【五音集韻】生麻。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | chieu |
|---|---|
| Phản thiết | 七遙切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【字彙補】七遙切,音鍫。【五音集韻】生麻。