𣟽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lauh |
|---|---|
| Phản thiết | 郞到切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 号 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】郞到切,音潦。【集韻】麻也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | lauh |
|---|---|
| Phản thiết | 郞到切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 号 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【字彙補】郞到切,音潦。【集韻】麻也。