𣠑 Tổng quan bồng bồng bế [Eng: to carry] UnicodeU+23811Bộ thủ75.17Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm bồng bồng bế [Eng: to carry] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư