𣠚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | liu |
|---|---|
| Phản thiết | 力求切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤力求切,音留。扶𣠚,藤名。【廣韻】緣木而生,其味辛,可食。其花實似蒟醬。【本草】作扶留。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | liu |
|---|---|
| Phản thiết | 力求切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤力求切,音留。扶𣠚,藤名。【廣韻】緣木而生,其味辛,可食。其花實似蒟醬。【本草】作扶留。