𣠠

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết魯猥切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】魯猥切,音壘。魁儡,本喪家樂,漢末用之嘉會。【顏氏家訓】作傀儡。

Tự hình

  • Khải thư