𣠱 Tổng quan trâm cây trâm [Eng: a type of guava] UnicodeU+23831Bộ thủ75.18Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư