𣠳 Tổng quan mềm mềm mại [Eng: soft, flaccid, tender, flexible] UnicodeU+23833Bộ thủ75.18Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư