𣠸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 所員切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤所員切,音拴。木杙。 又【集韻】姑還切,音關。手相關付也。【揚子·太𤣥經】𣠸神明而定摹。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 所員切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】【類篇】𠀤所員切,音拴。木杙。 又【集韻】姑還切,音關。手相關付也。【揚子·太𤣥經】𣠸神明而定摹。