𣠹

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Chuôi cái búa 【Khang Hi】[Loại thiên 類篇] 木錐也。 Mộc chùy dã. (Dùi gỗ) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 徂活切,音蕞。 Tồ hoạt thiết, âm Toát 【Bộ】Mộc木

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết宗括切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】徂活切,音蕞。木錐也。 又【類篇】宗括切,音繓。義同。

Tự hình

  • Khải thư