𣡚

Nôm trái

Nôm: trái

Tổng quan

trái trái cây [Eng: fruit]

猿冘𣡚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômtrái

Nghĩa

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) trái trái cây [Eng: fruit]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư