𣡶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jem |
|---|---|
| Phản thiết | 余廉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤余廉切,音鹽。【玉篇】木名。膠可作香。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬃳
| Hán ngữ Trung cổ | jem |
|---|---|
| Phản thiết | 余廉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 鹽 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤余廉切,音鹽。【玉篇】木名。膠可作香。
Dị thể: 𬃳