𣡹 Tổng quan siểng cái siểng (để chén bát có nhiều lớp) [Eng: Wood-bottomed hamper] UnicodeU+23879Bộ thủ75.25Số nét29Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư