𣡺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 魯水切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【集韻】魯水切,音壘。本作蘽,籀作𣡺,通作櫐。【說文】木名。
Thuyết Văn
籒文。
【𣡺】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Phản thiết | 魯水切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
top-mid-bottom
【集韻】魯水切,音壘。本作蘽,籀作𣡺,通作櫐。【說文】木名。
籒文。
【𣡺】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)