𣢂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhjii
Phản thiết喜夷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】喜夷切,音咦。呻吟聲也。○按《廣韻》音義與㕧𣢁𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư