𣢍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết馨奚切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】㕧或作𣢍。詳㕧字註。 又馨奚切,音醯。痛聲。 又虛其切,音僖。呻吟也。亦作𣢎。

Tự hình

  • Khải thư