𣢝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hjengh |
|---|---|
| Phản thiết | 呼正切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】許令切【集韻】馨正切,𠀤音𩈡。【玉篇】含笑貌。 又【正韻】呼正切,音𡕱。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hjengh |
|---|---|
| Phản thiết | 呼正切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【廣韻】許令切【集韻】馨正切,𠀤音𩈡。【玉篇】含笑貌。 又【正韻】呼正切,音𡕱。義同。