𣢰

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổciuk

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】才六切【集韻】【韻會】子六切,𠀤音蹙。【說文】惄然也。引《孟子》曾西𣢰然。○按今《孟子》本作蹵。 又【玉篇】歘悲貌。

Thuyết Văn

惄然也。 从欠。尗聲。 孟子曰。曾西𣢰然。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此以㬪韵爲訓。心部曰。惄、憂也。𣢰然、心口不安之皃也。 才六切。三部。 見公孫丑篇。今作蹵。趙注。蹵然猶蹵踖也。蹵踖同踧踖。

【𣢰】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 尗 (thúc) Phiên thiết: Tài lục thiết Thượng tự: 才 (tài) | Hạ tự: 六 (lục) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: tực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nịch (Cồn ruột (có ý đói).) nhiên (Đốt cháy. Như {nhược) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư