𣢺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhom
Phản thiết呼含切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】火含切【集韻】【類篇】呼含切,𠀤音㟏。【玉篇】含笑也。一曰貪欲也。【集韻】或省作欦。亦从咸作㰹。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㰹 · 欦