𣣒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 口感切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】口感切,音坎。動貌。【揚子·太𤣥經】雷椎𣣒𥨎,輿物旁震。【註】𣣒,口感切。𥨎音淡。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 口感切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【字彙補】口感切,音坎。動貌。【揚子·太𤣥經】雷椎𣣒𥨎,輿物旁震。【註】𣣒,口感切。𥨎音淡。