𣣠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuh |
|---|---|
| Phản thiết | 胡溝切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡溝切,音侯。𣣡㰺,氣出貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣣡
| Hán ngữ Trung cổ | ghuh |
|---|---|
| Phản thiết | 胡溝切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】胡溝切,音侯。𣣡㰺,氣出貌。
Dị thể: 𣣡