𣣲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hiap |
|---|---|
| Phản thiết | 迄業切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 業 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】虛業切【集韻】迄業切,𠀤音脅。【說文】翕氣也。或省作𣢩。
Thuyết Văn
翕气也。 从欠。脅聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
翕、合也。廣韵作𣣲氣。 虛業切。八部。
【𣣲】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 脅 (hiếp) Phiên thiết: Hư nghiệp thiết Thượng tự: 虛 (hư) | Hạ tự: 業 (nghiệp) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'âp' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khấp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hấp (Hợp. Như {dư luận hấ) khí (Hơi) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣢩 · 𣤥