𣣴 Tổng quan UnicodeU+238F4Bộ thủ76.10Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết達合切Thanh mẫu透 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】達合切,音沓。𣤶𣣴,聲也。Tự hìnhKhải thư