𣤩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | threk |
|---|---|
| Phản thiết | 丑歷切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【廣韻】𠀤丑歷切,音𥛚。痛也。又【集韻】他歷切,音逖。又亭歷切,音狄。又竹力切,音陟。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | threk |
|---|---|
| Phản thiết | 丑歷切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【玉篇】【廣韻】𠀤丑歷切,音𥛚。痛也。又【集韻】他歷切,音逖。又亭歷切,音狄。又竹力切,音陟。義𠀤同。