𣤹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 子肖切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤子肖切,音醮。【說文】盡酒也。◎按此字與釂、醮音義𠀤同。
Thuyết Văn
盡酒也。 从欠。𥼚聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此與酉部釂音義皆同。 子肖切。二部。
【𣤹】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 欠 (khiếm) | Thanh phù (聲符): 𥼚 (𥼚) Phiên thiết: Tử tiếu thiết Thượng tự: 子 (tử) | Hạ tự: 肖 (tiếu) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iêu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tiếu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tận (Hết) tửu (Rượu) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥽁