𣥍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】【集韻】𠀤古文近字。註詳辵部四畫。

Thuyết Văn

古文近。 附也。 从辵。斤聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

許附爲附婁字。坿爲坿益字。疑附近當作坿也。經典釋文。遠近上聲。近之去聲。古無此分別。 渠遴切。古音十三部。廣韵其謹巨靳切。

【𣥍】 Dạng cổ văn của 近 (cận ⟨cấn|kí⟩ (Gần))

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư