𣥖 Tổng quan UnicodeU+23956Bộ thủ77.4Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết具支切Thanh mẫu群 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】具支切,音岐。岐路也。Tự hìnhGiáp cốtKhải thư