𣥹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chjuk |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤昌六切,音俶。【說文】至也。
Thuyết Văn
至也。从止。叔聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
昌六切。三部。
【𣥹】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 止 (chỉ) | Thanh phù (聲符): 叔 (thúc) Phiên thiết: Xương lục thiết Thượng tự: 昌 (xương) | Hạ tự: 六 (lục) Trung cổ thanh mẫu: 昌母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'x' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: xức (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chí (Đến. Như {tân chí nh) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư