𣥺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Baxter-Sagartm-tˤ<r>aŋ
Hán ngữ Thượng cổm-tˤ<r>aŋ
Phản thiết丑庚切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】丑庚切【集韻】抽庚切,𠀤音橕。【說文】距也。 又【集韻】除庚切,音棖。又齒兩切,音敞。義𠀤同。一曰蹋也。 又【集韻】式亮切,音餉。【周禮·冬官考工記】維角𣥺之。【註】𣥺,讀如牚距之牚,取其正也。之亮反,又詩尚反。【集韻】作䟫,與摚、蹚音義𠀤同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư