𣥺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Baxter-Sagart | m-tˤ<r>aŋ |
|---|---|
| Hán ngữ Thượng cổ | m-tˤ<r>aŋ |
| Phản thiết | 丑庚切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】丑庚切【集韻】抽庚切,𠀤音橕。【說文】距也。 又【集韻】除庚切,音棖。又齒兩切,音敞。義𠀤同。一曰蹋也。 又【集韻】式亮切,音餉。【周禮·冬官考工記】維角𣥺之。【註】𣥺,讀如牚距之牚,取其正也。之亮反,又詩尚反。【集韻】作䟫,與摚、蹚音義𠀤同。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư