𣦹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居月切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同𣦸。 又【篇海】居月切,音厥。短也。○按此說無據,不可從。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𣦸
| Phản thiết | 居月切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
同𣦸。 又【篇海】居月切,音厥。短也。○按此說無據,不可從。
Dị thể: 𣦸