𣦻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổzan
Phản thiết財干切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】昨干切【集韻】財干切,𠀤音殘。【說文】殘穿也。亦作𣦼。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣦼