𣧂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaai5
Hán ngữ Trung cổtheh
Phản thiết他計切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤他計切,音替。【博雅】極也。【玉篇】喘也。一曰𣧂𣧎,極困也。【集韻】或作殢。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣧅