𣧍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnuot
Phản thiết內骨切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】內骨切【集韻】奴骨切,𠀤音訥。【玉篇】殟𣧍,心亂也。【梵書】比丘聽施經殟𣧍。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣧰