𣧑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghung1
Hán ngữ Trung cổhyung

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古文凶字。註詳凵部二畫。 又【前漢·藝文志】天文家,星事𣧑悍,非湛密者弗能由也。【註】𣧑、凶同。【集韻】通作兇。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư