𣧺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsran
Phản thiết所姦切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】所姦切【集韻】師姦切,𠀤音刪。單于名。 又【集韻】所晏切,音訕。義同。【玉篇】《漢書》云稽侯𣧺。應劭:音訕。李奇:又音山。

Tự hình

  • Khải thư