𣨀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力換切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】力換切,音亂。諸物臨死之時,迷離沒亂之意。

Tự hình

  • Khải thư