𣨍

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkuk
Phản thiết徒谷切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【廣韻】【集韻】𠀤古祿切,音谷。【博雅】𣨍殐,歹也。一曰臨死畏怯貌。俗作𧣡,非是。 又【集韻】徒谷切,音牘。又轄覺切,音學。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư