𣨣

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết其亮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】其亮切,强去聲。屍𣨣也。與殭通。

Tự hình

  • Khải thư