𣨸

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力制切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-mid-right

Khang Hy

【集韻】力制切,音例。與㾐同。疾疫也。【公羊傳·莊二十年】大瘠者何,㾐也。或作𣨸。亦作癘、𤼚。通作厲。

Tự hình

  • Khải thư