𣩅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khaux |
|---|---|
| Phản thiết | 苦浩切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】苦浩切,音考。【博雅】𦙶𣩅,曝也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khaux |
|---|---|
| Phản thiết | 苦浩切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】苦浩切,音考。【博雅】𦙶𣩅,曝也。