𣩦 Tổng quan ngoẻo chết ngoẻo [Eng: to be dead] UnicodeU+23A66Bộ thủ78.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư