𣩱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qad |
|---|---|
| Phản thiết | 克盍切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於蓋切,音藹。【玉篇】死也。或省作𣩄。亦作𣨵。 又【集韻】克盍切,音榼。【博雅】依也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣨵 · 𣩄
| Hán ngữ Trung cổ | qad |
|---|---|
| Phản thiết | 克盍切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤於蓋切,音藹。【玉篇】死也。或省作𣩄。亦作𣨵。 又【集韻】克盍切,音榼。【博雅】依也。
Dị thể: 𣨵 · 𣩄