𣪈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 苦哀切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】苦哀切,音開。𣪈㱼,笑聲。又多也。○按《廣韻》𨸜字註訓㱾𨸜,笑聲。又㚊字註訓多也。𣪈當卽㱾、㚊二字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 苦哀切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【字彙】苦哀切,音開。𣪈㱼,笑聲。又多也。○按《廣韻》𨸜字註訓㱾𨸜,笑聲。又㚊字註訓多也。𣪈當卽㱾、㚊二字之譌。