𣪏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkamx

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】敢古作𣪏。【秦·詛楚文】秦嗣王𣪏用吉玉𡩦璧。【註】𣪏,同敢。【廣韻】同𠭖。【集韻】別作𢽤。註詳攴部八畫。

Thuyết Văn

籒文𠭖。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

彐葢亦爪也。冃音冒。用爪用殳冐而前也。今字作敢。之𣜩變。

【𣪏】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ)𠭖

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư